
Safa Kinali là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Yeni Amasya Spor.
Tiểu sử Safa Kinali
Safa Kinali là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Yeni Amasya Spor, mang quốc tịch Turkey và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, thuận chân phải và sinh ngày 23/04/1999. Ở mùa 2026-2027, Kinali ghi 1 bàn và có 1 kiến tạo trong 5 trận ra sân, tổng cộng 315 phút thi đấu. Tại Turkish Third League, cầu thủ có 4 trận với 1 kiến tạo, còn ở Cúp Thổ Nhĩ Kỳ có 1 trận với 1 bàn thắng. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 03/09/2026 từ Hekimoglu Trabzon sang Yeni Amasya Spor, với hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
464Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Third League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 398 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 398 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/08/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/10/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 225 nghìn € |
| 15/03/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 22 | 175 nghìn € |
| 16/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/06/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 02/04/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/10/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 01/04/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/01/2026 | 26 | 75 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 08/10/2026 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/09/2026 | Hekimoglu Trabzon | Yeni Amasya Spor | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2026 | Sanliurfaspor | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2025 | Kepez Belediyespor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | Boluspor | Kepez Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2023 | Trabzonspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2023 | Hekimoglu Trabzon | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 31/07/2023 | Trabzonspor | Hekimoglu Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Boluspor | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Trabzonspor | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/11/2022 | Altinordu | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 03/07/2022 | Trabzonspor | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Beykoz Anadolu | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | Trabzonspor | Beykoz Anadolu | Chuyển nhượng | — |
| 03/05/2020 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Trabzonspor U21 | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | 1461 Trabzon | Trabzonspor U21 | Cho mượn | — |
| 28/08/2018 | Trabzonspor U21 | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2017 | 1461 Trabzon Youth | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
| 16/10/2012 | Trabzonspor Youth | 1461 Trabzon Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh36
- Thể lực41