Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saeid Mehri

Fajr SepasiTiền vệIRI
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Saeid Mehri là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch IRI, hiện khoác áo Fajr Sepasi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
125Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iran2026-2027—3212510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iran · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 125 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saeid Mehri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2024Vòng loại World Cup châu Á@ Hồng KôngT 4-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2021: 550 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/01/20171850 nghìn €
09/07/20171975 nghìn €
08/01/20181975 nghìn €
08/06/201820100 nghìn €
24/12/201820150 nghìn €
01/08/201921300 nghìn €
18/02/202123550 nghìn €
27/07/202123500 nghìn €
04/01/202223350 nghìn €
19/05/202224300 nghìn €
08/11/202224300 nghìn €
23/05/202325500 nghìn €
27/11/202325500 nghìn €
25/03/202426450 nghìn €
16/05/202426400 nghìn €
22/12/202426350 nghìn €
15/05/202527300 nghìn €
20/10/202527250 nghìn €
20/05/202628225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026Mes RafsanjanFajr SepasiChuyển nhượng—
14/01/2026Free PlayerMes RafsanjanChuyển nhượng—
19/08/2025PersepolisFree PlayerTrở lại—
08/09/2024APOEL NicosiaPersepolisChuyển nhượng—
28/01/2024Esteghlal TehranAPOEL NicosiaHết hạn mượn 0.156666M €156 nghìn €
27/02/2021Tractor S.C.Esteghlal TehranHết hạn mượn 0.55M €550 nghìn €
30/06/2019Machine SaziTractor S.C.Chuyển nhượng—
04/09/2018Gostaresh FoladMachine SaziChuyển nhượng—
30/06/2018Machine SaziGostaresh FoladChuyển nhượng—
30/06/2016Shahrdari Tabriz U21Machine SaziChuyển nhượng—
30/06/2015Shahrdari Tabriz U19Shahrdari Tabriz U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com