Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sadou Diallo

BohemiansTiền vệENG
27Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Sadou Diallo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Bohemians.

Tiểu sử Sadou Diallo

Sadou Diallo, 27 tuổi, là tiền vệ người England thi đấu cho câu lạc bộ Bohemians. Cầu thủ cao 188 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Sadou Diallo có 21 trận ra sân với 871 phút thi đấu, điểm trung bình 6,07 và 1 pha kiến tạo. Giá trị thị trường được ghi nhận là 200 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Derry City đến Bohemians vào 21/01/2026, trước đó cầu thủ chuyển từ Forest Green Rovers đến Derry City vào 14/07/2022.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
10Đá chính
925Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—1898220024187%37%106,45
Ireland FAI Cup2026—2110300100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 822 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
536/614 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
31/52 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/61 (37%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 29
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 103 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sadou Diallo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedT 2-1740100252/5922/4—7,41
13/10/2026Ireland Premier Division@ Shamrock RoversB 1-290000013/140——6,42
03/10/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 2-128000008/1001/3—6,26
19/09/2026Ireland Premier Divisionvs Drogheda UnitedT 2-1dự bị00000—0———
12/09/2026Ireland Premier Division@ Galway United FCT 3-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 3-0dự bị00000—0———
22/08/2026Ireland Premier Divisionvs Derry CityT 5-3dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ MidtjyllandB 2-3320010014/1503/3—5,97
09/08/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedB 1-3450010140/4500/4—6,21
03/08/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 200 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/20222375 nghìn €
21/06/202324125 nghìn €
19/12/202324150 nghìn €
19/06/202425150 nghìn €
28/11/202425150 nghìn €
19/06/202526150 nghìn €
09/12/202526175 nghìn €
09/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/01/2026Derry CityBohemiansChuyển nhượng—
14/07/2022Forest Green RoversDerry CityChuyển nhượng—
30/06/2021Wolverhampton U21Forest Green RoversChuyển nhượng—
30/05/2020Accrington StanleyWolverhampton U21Cho mượn—
01/09/2019Wolverhampton U21Accrington StanleyChuyển nhượng—
30/08/2018Free PlayerWolverhampton U21Chuyển nhượng—
30/06/2018Manchester City U21Free PlayerTrở lại—
30/06/2016Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Manchester City YouthManchester City U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh45
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com