Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sadik Bas

Serik BelediyesporHậu vệTUR
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Sadik Bas là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Serik Belediyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—6541600000——10—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 416 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €20152024
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201521100 nghìn €
31/08/201622150 nghìn €
08/09/201723150 nghìn €
03/07/20182475 nghìn €
29/12/201925125 nghìn €
17/01/202126150 nghìn €
30/05/202127175 nghìn €
11/10/202127175 nghìn €
03/01/202227200 nghìn €
30/03/202227250 nghìn €
31/05/202228325 nghìn €
26/10/202228300 nghìn €
13/03/202328250 nghìn €
25/06/202329200 nghìn €
19/10/202329150 nghìn €
28/12/202329100 nghìn €
25/03/202429100 nghìn €
12/06/20243050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Kahramanmaras Istiklal SporSerik BelediyesporChuyển nhượng—
30/06/2024Beykoz AnadoluKahramanmaras Istiklal SporChuyển nhượng—
09/08/2023Atakas HataysporBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
29/06/2023BucasporAtakas HataysporCho mượn—
02/03/2023Atakas HataysporBucasporChuyển nhượng—
30/06/2021EyupsporAtakas HataysporHết hạn mượn 0.0595M €59 nghìn €
14/09/2020Beykoz AnadoluEyupsporChuyển nhượng—
29/06/2016Karacabey BelediyesporBeykoz AnadoluCho mượn—
30/08/2015Beykoz AnadoluKaracabey BelediyesporChuyển nhượng—
22/07/2015Karacabey BelediyesporBeykoz AnadoluChuyển nhượng—
24/07/2013MudanyasporKaracabey BelediyesporChuyển nhượng—
06/08/2012Karacabey Belediye Spor YouthMudanyasporChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com