Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sadat Anaku

Hartford AthleticTiền đạoUGA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sadat Anaku là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Hartford Athletic.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

24Trận ra sân
13Đá chính
1.119Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
12/38Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—24131.119301381263%38%306,66

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 1.119 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/38
Sút trong vòng cấm
31
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
14/22
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/8/8
Việt vị
24

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
104/163 (63%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
5/15 (33%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
5
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/184 (38%)
Không chiến thắng / thua
29 / 53
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 60
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sadat Anaku · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Brooklyn FCB 2-382103317/1013/12—7,36
15/10/2026USL Championshipvs Charleston BatteryH 1-132000004/700/3—6,32
11/10/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 1-272000009/1303/16V5,89
05/10/2026USL Cupvs Louisville City FCB 0-171001019/1224/13—6,17
26/09/2026USL Championshipvs Louisville City FCH 2-270002013/924/13—6,61
20/09/2026USL Championship@ Las Vegas LightsH 1-132003013/605/11—7,04
17/09/2026USL Championshipvs Sporting JaxT 2-064006127/816/9—6,88
13/09/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesT 3-161113215/724/10—8,60
09/09/2026USL Cupvs Colorado SpringsT 2-117001012/515/9—7,13
06/09/2026USL Championship@ Detroit CityH 1-132000004/422/3—5,93

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20222175 nghìn €
12/12/20222275 nghìn €
21/03/202322175 nghìn €
25/06/202322175 nghìn €
04/12/202322175 nghìn €
20/06/202423175 nghìn €
29/01/20262575 nghìn €
29/04/202625125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com