Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sadık Çiftpınar

Serik BelediyesporHậu vệTUR
33Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sadık Çiftpınar là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Serik Belediyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
395Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—5439500000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 395 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2013: 100 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 775 nghìn €2022: 675 nghìn €2022: 425 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20112026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/11/20111850 nghìn €
13/06/201320100 nghìn €
21/07/201522300 nghìn €
03/01/201623400 nghìn €
13/07/201623500 nghìn €
08/01/201724500 nghìn €
29/06/201724400 nghìn €
11/02/201825700 nghìn €
28/05/201825900 nghìn €
03/01/2019261,5 triệu €
03/06/2019261,0 triệu €
02/01/202027800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
03/08/202027500 nghìn €
22/12/202027500 nghìn €
15/03/202128350 nghìn €
20/05/202128300 nghìn €
11/10/202128775 nghìn €
03/01/202229675 nghìn €
30/03/202229425 nghìn €
31/05/202229350 nghìn €
26/10/202229450 nghìn €
13/03/202330300 nghìn €
07/06/202330225 nghìn €
26/09/202330250 nghìn €
20/12/202330300 nghìn €
14/03/202431250 nghìn €
30/05/202431225 nghìn €
03/10/202431200 nghìn €
22/12/202431200 nghìn €
19/03/202532200 nghìn €
17/06/202532125 nghìn €
28/12/202532100 nghìn €
04/06/202633100 nghìn €
08/10/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2026SanliurfasporSerik BelediyesporChuyển nhượng—
28/01/2026SakaryasporSanliurfasporChuyển nhượng—
30/06/2025KasimpasaSakaryasporChuyển nhượng—
30/06/2022Free playerKasimpasaChuyển nhượng—
10/04/2022Yeni MalatyasporFree playerTrở lại—
18/08/2021FenerbahceYeni MalatyasporHết hạn mượn 0.761M €761 nghìn €
04/01/2019Yeni MalatyasporFenerbahceHết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
08/01/2015Hacka Spor (1980-2020)Yeni MalatyasporChuyển nhượng—
25/08/2013Galatasaray U21Hacka Spor (1980-2020)Chuyển nhượng—
30/06/2011Galatasaray U18Galatasaray U21Chuyển nhượng—
04/09/2009Seyhan Belediyespor YouthGalatasaray U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật35
  • Tư duy41
  • Sức mạnh63
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com