
Sadık Çiftpınar là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Serik Belediyespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
395Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 395 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 395 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/06/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/07/2015 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/01/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/07/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 11/02/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/05/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 03/01/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 650 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/03/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/05/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/10/2021 | 28 | 775 nghìn € |
| 03/01/2022 | 29 | 675 nghìn € |
| 30/03/2022 | 29 | 425 nghìn € |
| 31/05/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 450 nghìn € |
| 13/03/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/06/2023 | 30 | 225 nghìn € |
| 26/09/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/03/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 30/05/2024 | 31 | 225 nghìn € |
| 03/10/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 19/03/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 28/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/10/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Sanliurfaspor | Serik Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2026 | Sakaryaspor | Sanliurfaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kasimpasa | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Free player | Kasimpasa | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2022 | Yeni Malatyaspor | Free player | Trở lại | — |
| 18/08/2021 | Fenerbahce | Yeni Malatyaspor | Hết hạn mượn 0.761M € | 761 nghìn € |
| 04/01/2019 | Yeni Malatyaspor | Fenerbahce | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 08/01/2015 | Hacka Spor (1980-2020) | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2013 | Galatasaray U21 | Hacka Spor (1980-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Galatasaray U18 | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2009 | Seyhan Belediyespor Youth | Galatasaray U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh63
- Thể lực55