
Sacha Marasović là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Dugopolje.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
122Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,74Bàn/90 phút
122Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Croatian First Football League | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 122 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/12/2018 | 20 | 150 nghìn € |
| 02/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 26/07/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/05/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/09/2024 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | Agde rco | NK Dugopolje | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | GOSK Gabela | Agde rco | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | NK Domžale | GOSK Gabela | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | NK Solin | NK Domžale | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Tabor Sezana | NK Solin | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | HNK Sibenik | Tabor Sezana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Zapresic | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2021 | Free player | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Zapresic | Free player | Trở lại | — |
| 23/01/2020 | Free player | Zapresic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2016 | Marseille U19 | OLYMPIQUE DE MARSEILLE B | Chuyển nhượng | — |