
Sacha Boey là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Bayern Munich.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Telekom | 2026 | — | 1 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 70% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/13 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Telekom · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/48 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/10 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Arsenal | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs RB Leipzig | T 6-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 0/2 | — | 6,30 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Viking | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FK Bodo/Glimt | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | Giao hữu CLB | @ 1. FC Heidenheim 1846 | T 4-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/40 | 4 | 6/9 | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | Cúp Telekom | vs RB Leipzig | T 3-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/48 | 3 | 7/10 | — | 6,96 |
| 07/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Aston Villa | T 2-1 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/41 | 4 | 5/14 | V | 6,58 |
| 04/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/22 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | @ SV Wehen Wiesbaden | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/22 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2019 | 18 | 250 nghìn € |
| 26/09/2019 | 19 | 800 nghìn € |
| 18/12/2019 | 19 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 19 | 1,3 triệu € |
| 02/08/2020 | 19 | 1,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 06/01/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2021 | 20 | 2,5 triệu € |
| 11/10/2021 | 21 | 4,2 triệu € |
| 03/01/2022 | 21 | 3,8 triệu € |
| 30/03/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 21 | 4,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 22 | 6,5 triệu € |
| 13/03/2023 | 22 | 11,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 22 | 16,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 23 | 17,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 23 | 22,0 triệu € |
| 28/05/2024 | 23 | 18,0 triệu € |
| 19/12/2024 | 24 | 18,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 18,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 25 | 15,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 10,0 triệu € |
| 01/10/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Galatasaray | FC Bayern Munich | Cho mượn | — |
| 04/02/2026 | FC Bayern Munich | Galatasaray | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 27/01/2024 | Galatasaray | FC Bayern Munich | Hết hạn mượn 30M € | 30,0 triệu € |
| 25/07/2021 | Stade Rennais FC | Galatasaray | Hết hạn mượn 5.65M € | 5,7 triệu € |
| 29/06/2021 | Dijon | Stade Rennais FC | Cho mượn | — |
| 04/10/2020 | Stade Rennais FC | Dijon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Stade Rennais II | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Stade Rennais FC U19 | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stade Rennais FC U17 | Stade Rennais FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Stade Rennais FC Jugend | Stade Rennais FC U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Red Star FC Jugend | Stade Rennais FC Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy38
- Sức mạnh64
- Thể lực44