Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

sabuz hossain

24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

sabuz hossain là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Abahani Limited Dhaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bangladesh Premier League2026-2027—102000000——006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của sabuz hossain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bangladesh Premier Leaguevs Chattogram City FCT 3-12000000—0——6,30
03/10/2026Bangladesh Premier League@ Dhaka WanderersT 5-1dự bị00000—0———
18/09/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubH 0-0dự bị00000—0———
23/05/2026Bangladesh Premier League@ Arambagh KST 4-01200000—0———
15/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Bashundhara KingsB 0-2dự bị00000—0———
08/05/2026Bangladesh Premier League@ PWD Sports ClubT 2-0dự bị00000—0———
01/05/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fakirerpool Young Mens ClubT 2-01000000—0———
24/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Fortis FCT 1-0700000—0———
17/04/2026Bangladesh Premier League@ Bangladesh Police ClubT 3-1dự bị00000—0———
10/04/2026Bangladesh Premier Leaguevs Mohammedan DhakaT 2-13900000—0——6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/02/20201725 nghìn €
29/12/20201825 nghìn €
07/03/20211825 nghìn €
30/09/20211925 nghìn €
21/12/20211925 nghìn €
15/04/20221925 nghìn €
09/08/20222025 nghìn €
15/12/20222025 nghìn €
20/02/20232050 nghìn €
27/07/20232175 nghìn €
29/11/20232175 nghìn €
24/06/20242175 nghìn €
16/01/20252275 nghìn €
17/06/20252275 nghìn €
16/12/20252350 nghìn €
26/05/20262350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/08/2024Fortis FCAbahani Limited DhakaChuyển nhượng—
08/08/2022Saif Sporting ClubFortis FCChuyển nhượng—
31/10/2019UnknownSaif Sporting ClubChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com