
Sabit Abdusalam là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangxi Lushan.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
5Đá chính
559Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
279Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chinese Football League 2 | 2026 | — | 12 | 4 | 546 | 1 | 0 | 1 | 8 | 3 | 84% | 60% | 1 | 0 | 6,77 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 1 | 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 2,90 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chinese Football League 2 · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 546 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/298 (84%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/24 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/41 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/60 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 33 / 19
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 91
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 2,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Hangzhou Linping Wuyue | B 1-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 26/31 | 2 | 4/9 | — | 8,20 |
| 05/07/2026 | Chinese Football League 2 | @ Guizhou Guiyang Athletic | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Guangzhou Dandelion Alpha | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/2 | — | 6,86 |
| 24/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Ganzhou Ruishi | B 0-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | 2/6 | — | 6,19 |
| 19/06/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Henan FC | B 0-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 13/06/2026 | Chinese Football League 2 | vs Chengdu Rongcheng B | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/24 | 1 | 3/4 | — | 7,45 |
| 27/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Xiamen Feilu | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 37/40 | 3 | 5/7 | — | 6,89 |
| 23/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wuhan Three Towns B | T 2-1 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/1 | — | 6,49 |
| 09/05/2026 | Chinese Football League 2 | vs Wenzhou Professional Football Club | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Chinese Football League 2 | @ Shenzhen 2028 | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |