
Sabin Merino
Tiền đạoESP
34Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Sabin Merino là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 24 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 25 | 3,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 27 | 900 nghìn € |
| 10/02/2020 | 28 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 800 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 07/01/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2021 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 05/09/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 30/10/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/03/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 34 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.