Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saad Samir

Hậu vệEGY
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị

Saad Samir là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch EGY.

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saad Samir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Zamalek SCB 0-1450000028/3111/3—6,55
06/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Pyramids FCH 1-1900000019/2605/7—6,28
01/05/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al MasryB 0-1900010032/4001/3—6,66
23/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ Smouha SCT 2-0900000122/2812/6—7,16
12/04/2026Ngoại hạng Ai Cập@ EnppiH 1-1900000015/1724/7—6,77
08/04/2026Ngoại hạng Ai Cậpvs Al Ahly FCH 1-1900000013/2024/9—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2011: 150 nghìn €2012: 200 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/09/20092050 nghìn €
22/11/201122100 nghìn €
24/12/201122150 nghìn €
02/08/201223200 nghìn €
28/12/201223250 nghìn €
29/07/201324300 nghìn €
26/12/201324300 nghìn €
13/07/201425400 nghìn €
11/01/201525400 nghìn €
15/07/201526600 nghìn €
02/02/201626600 nghìn €
16/06/201627600 nghìn €
10/01/201727600 nghìn €
19/07/201728800 nghìn €
02/01/2018281,0 triệu €
22/05/2018291,0 triệu €
12/12/2018291,0 triệu €
01/06/2019301,0 triệu €
01/02/202030800 nghìn €
07/04/202031650 nghìn €
11/11/202031500 nghìn €
12/05/202132400 nghìn €
09/12/202132300 nghìn €
14/09/202233300 nghìn €
23/02/202333400 nghìn €
28/06/202334300 nghìn €
23/04/202435200 nghìn €
02/10/202435125 nghìn €
13/02/20253575 nghìn €
12/06/20253650 nghìn €
30/11/20253650 nghìn €
19/05/20263750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Ceramica Cleopatra FCRetiredTự do—
09/08/2023Al Ahly FCCeramica Cleopatra FCChuyển nhượng—
19/07/2023Modern Sport FCAl Ahly FCCho mượn—
13/09/2021Al Ahly FCModern Sport FCChuyển nhượng 0.38M €380 nghìn €
29/06/2012Al MasryAl Ahly FCCho mượn—
07/08/2011Al Ahly FCAl MasryChuyển nhượng 0.06M €60 nghìn €
30/06/2011Al Ahly U21Al Ahly FCChuyển nhượng—
29/06/2011El Mokawloon El ArabAl Ahly U21Cho mượn—
20/01/2011Al Ahly U21El Mokawloon El ArabChuyển nhượng—
03/07/2009Al-Nasr SCAl Ahly U21Chuyển nhượng Free—
31/12/2008El ShortaAl-Nasr SCChuyển nhượng Free—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com