
Saad Samir
Hậu vệEGY
37Tuổi
183Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
—Giá trị
Saad Samir là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch EGY.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 1/3 | — | 6,55 |
| 06/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Pyramids FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 5/7 | — | 6,28 |
| 01/05/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 0 | 1/3 | — | 6,66 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Smouha SC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 2/6 | — | 7,16 |
| 12/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Enppi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 4/7 | — | 6,77 |
| 08/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Ahly FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 2 | 4/9 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 22/11/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/12/2011 | 22 | 150 nghìn € |
| 02/08/2012 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/12/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/07/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/12/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/07/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 11/01/2015 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/07/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/02/2016 | 26 | 600 nghìn € |
| 16/06/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 10/01/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/07/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/01/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2018 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2019 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/02/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 650 nghìn € |
| 11/11/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/05/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/12/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 14/09/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/02/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 23/04/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 02/10/2024 | 35 | 125 nghìn € |
| 13/02/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 12/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 30/11/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 19/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Ceramica Cleopatra FC | Retired | Tự do | — |
| 09/08/2023 | Al Ahly FC | Ceramica Cleopatra FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Modern Sport FC | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 13/09/2021 | Al Ahly FC | Modern Sport FC | Chuyển nhượng 0.38M € | 380 nghìn € |
| 29/06/2012 | Al Masry | Al Ahly FC | Cho mượn | — |
| 07/08/2011 | Al Ahly FC | Al Masry | Chuyển nhượng 0.06M € | 60 nghìn € |
| 30/06/2011 | Al Ahly U21 | Al Ahly FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2011 | El Mokawloon El Arab | Al Ahly U21 | Cho mượn | — |
| 20/01/2011 | Al Ahly U21 | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2009 | Al-Nasr SC | Al Ahly U21 | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2008 | El Shorta | Al-Nasr SC | Chuyển nhượng Free | — |