
Saad Al-Sheeb là thủ môn 36 tuổi quốc tịch QAT, hiện khoác áo Al-Sadd Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
294Phút
7Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 3 | 0 | 2 | 91% | — | 0 | 0 | 5,70 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 24 | 1 | 0 | 0 | 57% | — | 0 | 0 | 5,64 |
| Qatar Crown Prince Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 68% | — | 0 | 0 | 6,60 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/35 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 5,64
Thủ môn
- Cứu thua
- 1
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Qatar Crown Prince Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,60
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/25 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al Duhail Sports Club | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Al Hilal | B 0-2 | 24 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | — | — | 5,64 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Arabi Sports Club | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 1 | 20/20 | 0 | — | — | 5,55 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Esteghlal Tehran | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 6-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | — | — | 5,85 |
| 05/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Gharafa Sports Club | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Qatar Crown Prince Cup | vs Al-Gharafa Sports Club | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 17/25 | 0 | — | — | 6,60 |
| 28/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Qatar Sports Club | T 6-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Ahli Sports Club(Qatar) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 60 | 2 | 1 | 0 | 13/21 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2010 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/08/2011 | 21 | — |
| 11/04/2013 | 23 | 75 nghìn € |
| 05/01/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/02/2016 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/12/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 04/05/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 08/05/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 02/05/2019 | 29 | 650 nghìn € |
| 03/04/2020 | 30 | 575 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 450 nghìn € |
| 30/12/2020 | 30 | 400 nghìn € |
| 12/08/2021 | 31 | 350 nghìn € |
| 09/01/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 24/05/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/11/2022 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/05/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 26/11/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 01/05/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 09/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 27/05/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 35 | 75 nghìn € |
| 13/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2007 | Al-Sadd SC Olympic | Al-Sadd Sports Club | Chuyển nhượng | — |