Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saad Al-Saleh

Al ZulfiThủ mônKSA
34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Saad Al-Saleh là thủ môn 34 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Al Zulfi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
52%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Nhà vua Saudi2026-2027—119000252%0%005,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,98

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/19 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/9 (0%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saad Al-Saleh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/08/2026Hạng Nhất Saudi@ Al JeelT 2-09031119/240———
17/08/2026Cúp Nhà vua Saudivs Al RiyadhB 0-29000110/1900/1—5,98
10/05/2026Hạng Nhất Saudivs Al-Raed SFCH 2-29000015/230——6,08

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €20162024
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/11/20162450 nghìn €
29/06/20172550 nghìn €
30/01/20212850 nghìn €
25/10/20233150 nghìn €
27/02/20243150 nghìn €
03/06/20243250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com