
Saad Ait Khorsa
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị
Saad Ait Khorsa là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Ittihad Riadi Tanger.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
142Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
142Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| The Botola Pro | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 142 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 142 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/01/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/06/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 26/12/2018 | 24 | 550 nghìn € |
| 27/05/2019 | 25 | 525 nghìn € |
| 30/12/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 19/09/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 10/04/2021 | 27 | 425 nghìn € |
| 30/07/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 30/11/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 10/07/2022 | 28 | 350 nghìn € |
| 05/02/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 02/07/2023 | 29 | 225 nghìn € |
| 28/01/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 27/06/2024 | 30 | 225 nghìn € |
| 30/10/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 07/01/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 27/11/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/08/2026 | Maghreb Fez | Ittihad Riadi Tanger | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2023 | FUS Rabat | Maghreb Fez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olympique de Safi | FUS Rabat | Hết hạn mượn 0.14M € | 140 nghìn € |