Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

S. Zitman

HFX Wanderers FCTiền vệNED
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

S. Zitman là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
20Đá chính
1.680Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Canada2026—26191.61000012584%51%406,30
Canadian Championship2026—11700000081%37%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Canada · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.610 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
22/40
Đá phạt (bàn / sút)
0/32
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
536/636 (84%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/17 (17%)
Chuyền dài chính xác
41/76 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/38
Cắt bóng
34
Phá bóng
31
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/193 (51%)
Không chiến thắng / thua
7 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
92 / 81
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
202
Phạm lỗi
33
Bị phạm lỗi
32

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/33 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của S. Zitman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Canada@ Vancouver FCB 1-2810000029/3413/4—6,82
13/10/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCH 2-230001009/911/5V5,80
04/10/2026VĐQG Canada@ Forge FCH 3-3850011016/1936/10—6,03
27/09/2026VĐQG Canadavs Atletico OttawaB 0-1680000142/4602/3—6,71
21/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 4-110001013/401/2—6,37
13/09/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecT 2-0630011028/3002/6—6,71
08/09/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCB 1-322000017/901/2—5,65
31/08/2026VĐQG Canada@ Pacific FCB 3-4790000225/3227/10V6,21
23/08/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 1-0760000134/4204/8—6,58
17/08/2026VĐQG Canada@ Inter Toronto FCB 3-432000018/1113/7—5,96

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/202321100 nghìn €
03/07/202321150 nghìn €
07/01/202421150 nghìn €
09/06/202422150 nghìn €
09/12/202422150 nghìn €
08/06/202523150 nghìn €
20/10/202523125 nghìn €
07/05/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh52
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com