S. van Huffel
Tiền vệ
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị
S. van Huffel là tiền vệ 28 tuổi.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Quick Boys | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Kozakken Boys | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs AFC Amsterdam | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,35 |
| 26/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ De Treffers | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 19/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Jong Sparta Rotterdam Youth | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Almere City Youth | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Barendrecht | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ HSV Hoek | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ RKAV Volendam | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Katwijk | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/01/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/06/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 23/02/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/09/2021 | 23 | — |
| 05/07/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.