
S. Van Damme là thủ môn 23 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo HSV Hoek.
Tiểu sử S. Van Damme
S. Van Damme là thủ môn người Belarus, 23 tuổi, cao 191 cm và nặng 78 kg, hiện thi đấu cho HSV Hoek. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 08/01/2003. Trước đó, cầu thủ chuyển từ Zulte-Waregem đến Merelbeke ngày 31/08/2025, rồi đến HSV Hoek từ Merelbeke ngày 30/06/2026. Giá trị cao nhất đạt 50 nghìn € (2025) và hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Netherlands Tweede Divisie | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Netherlands Tweede Divisie · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Kozakken Boys | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ AFC Amsterdam | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs De Treffers | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Barendrecht | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ RKAV Volendam | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Spakenburg | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | @ Katwijk | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Netherlands Tweede Divisie | vs Koninklijke HFC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/10/2020 | 17 | 50 nghìn € |
| 03/11/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/06/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/12/2023 | 20 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 23/04/2025 | 22 | 50 nghìn € |
| 31/08/2025 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Merelbeke | HSV Hoek | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Zulte-Waregem | Merelbeke | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Jong Essevee | Zulte-Waregem | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Nxt | Jong Essevee | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Brugge U18 | Club Nxt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Brugge Youth | Club Brugge U18 | Chuyển nhượng | — |