
S. Ross là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Peterhead.
Tiểu sử S. Ross
S. Ross là tiền vệ thi đấu cho Peterhead, quốc tịch Scotland, 27 tuổi. Cầu thủ cao 171 cm, thuận chân phải và sinh ngày 20/01/2000. Trong mùa 2026-2027, S. Ross ra sân 21 trận với tổng 1392 phút, ghi 3 bàn và có 1 kiến tạo. Ở Scottish League One, cầu thủ có 11 trận và 1 bàn; tại Scottish Bells Challenge Cup, có 6 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
15Đá chính
1.392Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
464Phút/bàn
13/21Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 681 | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | — | — | 0 | 0 | 6,46 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 366 | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | — | — | 0 | 0 | 6,81 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 345 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 681 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/9
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 366 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/7
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 345 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | T 2-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,86 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Glasgow Rangers U21 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | B 0-1 | 37 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,51 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ Hamilton Academical F.C. | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Elgin City | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Forfar Athletic FC | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,86 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Clachnacuddin | T 2-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Montrose | B 0-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |