
S. Mera là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boyaca Chico.
Tiểu sử S. Mera
S. Mera là tiền đạo thi đấu cho Boyaca Chico, mang quốc tịch Colombia, 25 tuổi, sinh ngày 19/07/2001. Anh cao 178 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh ra sân 21 trận với 1404 phút, ghi 3 bàn và có 2 kiến tạo, điểm trung bình 5,30. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn mức cao nhất từng được ghi nhận là 300 nghìn € (2024), hợp đồng đến 30/12/2027. Boyaca Chico nhận anh theo dạng cho mượn từ Deportiva Once Caldas vào 31/12/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.537Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
512Phút/bàn
13/33Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,34Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 19 | 18 | 1.537 | 3 | 0 | 2 | 33 | 13 | 73% | 38% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.537 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 13/33
- Sút trong vòng cấm
- 20
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 20
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/300 (73%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 4/43 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/25 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/109 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 54
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 192
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/11 | 0 | 0/3 | — | 5,71 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 1/3 | — | 5,83 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 12/19 | 0 | 2/8 | — | 5,95 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/8 | 2 | 4/7 | — | 6,43 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/18 | 1 | 4/8 | — | 6,88 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/23 | 0 | 3/4 | — | 6,35 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/13 | 0 | 2/3 | — | 6,41 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 14/20 | 0 | 2/4 | — | 7,48 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 2 | 2/8 | V | 7,52 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 2 | 2/7 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/07/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/03/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 22 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 24 | — |
| 03/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
| 01/09/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Deportiva Once Caldas | Boyaca Chico | Cho mượn | — |
| 30/12/2024 | Tigres Zipaquira | Deportiva Once Caldas | Cho mượn | — |
| 16/07/2024 | Deportiva Once Caldas | Tigres Zipaquira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Once Caldas U20 | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |