Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

S. Küpeli

KarsiyakaTiền vệ
32Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

S. Küpeli là tiền vệ 32 tuổi, hiện khoác áo Karsiyaka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—4434600200——00—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—102500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 346 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 25 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: —2019: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —20152022
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/02/20152150 nghìn €
07/06/201521100 nghìn €
13/07/20162250 nghìn €
30/08/201622—
29/12/20192550 nghìn €
17/01/202126150 nghìn €
30/05/202127100 nghìn €
13/02/20222875 nghìn €
19/06/202228100 nghìn €
03/10/202228—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Sebat GencliksporMazidagi Fosfat SporChuyển nhượng—
22/07/2025KarsiyakaSebat GencliksporChuyển nhượng—
30/06/2023Yeni OrdusporKarsiyakaChuyển nhượng—
31/07/2022ErzincansporYeni OrdusporChuyển nhượng—
17/08/2021Belediye VansporErzincansporChuyển nhượng—
02/08/2020OfsporBelediye VansporCho mượn—
28/01/2020Belediye VansporOfsporChuyển nhượng—
07/08/2019ErzincansporBelediye VansporChuyển nhượng—
30/08/2016ManisasporErzincansporChuyển nhượng—
01/02/2015Menemen Belediye SporManisasporChuyển nhượng—
19/08/2014Galatasaray U21Menemen Belediye SporChuyển nhượng—
30/06/2012Galatasaray U18Galatasaray U21Chuyển nhượng—
30/06/2011Galatasaray U17Galatasaray U18Chuyển nhượng—
30/06/2010Galatasaray U16Galatasaray U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Galatasaray A.S. (Youth)Galatasaray U16Chuyển nhượng—
12/02/2007Yesil Beyaz Futbol Spor YouthGalatasaray A.S. (Youth)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com