S. Hassini là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo De Graafschap (W).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
610Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
610Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 610 | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 70% | 58% | 0 | 0 | 2,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 610 phút · điểm TB 2,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/177 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/29 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/53 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 21
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs Feyenoord Rotterdam (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/32 | 3 | 6/12 | — | — |
| 04/10/2026 | Eredivisie (nữ) | vs AZ Alkmaar (nữ) | T 3-0 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 4/5 | — | — |
| 26/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ PSV Eindhoven (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 22/27 | 1 | 3/5 | — | 5,80 |
| 20/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Zwolle (nữ) | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 0 | 3/4 | — | — |
| 13/09/2026 | Eredivisie (nữ) | vs ADO Den Haag (nữ) | B 2-3 | 82 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 12/19 | 2 | 7/12 | V | — |
| 06/09/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Ajax Amsterdam (nữ) | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/23 | 1 | 2/4 | — | — |
| 23/08/2026 | Eredivisie (nữ) | vs SC Heerenveen (nữ) | T 1-0 | 71 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 13/18 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |
| 16/08/2026 | Eredivisie (nữ) | @ FC Twente Enschede (nữ) | B 1-2 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,08 |
| 23/05/2026 | Eredivisie (nữ) | vs FC Utrecht (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 2 | 3/5 | — | 6,36 |
| 09/05/2026 | Eredivisie (nữ) | @ Zwolle (nữ) | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/20 | 2 | 2/6 | — | 7,50 |