Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

S. El Bouchqali

AS FAR RabatTiền vệ
23Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

S. El Bouchqali là tiền vệ 23 tuổi, hiện khoác áo AS FAR Rabat.

Tiểu sử S. El Bouchqali

S. El Bouchqali là tiền vệ người Morocco, hiện thi đấu cho AS FAR Rabat ở tuổi 23. Mùa 2026-2027 đến nay, cầu thủ có 2 trận ra sân với tổng cộng 20 phút, tất cả trong The Botola Pro. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 550 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là hình thức cho mượn từ Olympique de Safi đến AS FAR Rabat vào ngày 05/07/2026, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2028. Cầu thủ thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
20Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—202000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của S. El Bouchqali · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/04/2026Cúp C2 châu Phivs USM AlgerH 1-1900010052/7204/10V6,23
11/04/2026Cúp C2 châu Phi@ USM AlgerH 0-0900021226/3524/7—5,86
23/03/2026Cúp C2 châu Phi@ Wydad CasablancaH 2-2900040027/3102/6—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/11/20221925 nghìn €
05/02/20232025 nghìn €
02/07/20232025 nghìn €
22/11/202320175 nghìn €
28/01/202420200 nghìn €
27/06/202421225 nghìn €
30/10/202421275 nghìn €
07/01/202521400 nghìn €
27/05/202522500 nghìn €
27/11/202522450 nghìn €
24/03/202623500 nghìn €
21/06/202623550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Olympique de SafiAS FAR RabatCho mượn—
31/12/2025AS FAR RabatOlympique de SafiChuyển nhượng—
30/06/2025Renaissance ZmamraAS FAR RabatHết hạn mượn 0.076M €76 nghìn €
19/08/2024AS FAR RabatRenaissance ZmamraChuyển nhượng—
29/06/2024Jeunesse Sportive SoualemAS FAR RabatCho mượn—
08/08/2023AS FAR RabatJeunesse Sportive SoualemChuyển nhượng—
31/07/2022FAR Rabat ReserveAS FAR RabatChuyển nhượng—
31/10/2020KACM MarrakechFAR Rabat ReserveChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com