
S. Diabate là tiền đạo 35 tuổi, hiện khoác áo Mohammedan Dhaka.
Tiểu sử S. Diabate
S. Diabate là tiền đạo của Mohammedan Dhaka, mang quốc tịch Mali. Cầu thủ sinh ngày 23/03/1991, hiện 35 tuổi, cao 183 cm và nặng 74 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân, 237 phút thi đấu, 4 bàn thắng và 1 kiến tạo tại Bangladesh Premier League. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 225 nghìn € (2023). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/07/2026, từ Abahani Limited Dhaka đến Mohammedan Dhaka.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
237Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,52Bàn/90 phút
59Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bangladesh Premier League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 237 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bangladesh Premier League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 237 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ PWD Sports Club | T 2-0 | 90 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Bangladesh Premier League | vs Arambagh KS | T 6-0 | 57 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Bangladesh Premier League | @ Fakirerpool Young Mens Club | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ Arambagh KS | T 4-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Bashundhara Kings | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 08/05/2026 | Bangladesh Premier League | @ PWD Sports Club | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Bangladesh Premier League | vs Fakirerpool Young Mens Club | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Fortis FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Bangladesh Premier League | @ Bangladesh Police Club | T 3-1 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 10/04/2026 | Bangladesh Premier League | vs Mohammedan Dhaka | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |