
S. Çalışan là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Erzincanspor.
Tiểu sử S. Çalışan
S. Çalışan là tiền vệ 27 tuổi, thi đấu cho Erzincanspor và mang quốc tịch Turkey. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận với 511 phút thi đấu tại Turkish Second League. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 78 kg và thi đấu được bằng hai chân. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027. Chuyển nhượng gần nhất là từ Muglaspor đến Erzincanspor vào 30/06/2026, trước đó từ Diyarbakirspor đến Muglaspor vào 01/08/2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | — | — | 6 | 6 | 511 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · 6 trận ra sân, 511 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/02/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 26/09/2024 | 25 | — |
| 04/01/2026 | 26 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Muglaspor | Erzincanspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Diyarbakirspor | Muglaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Alanya 1221 FSK | Diyarbakirspor | Cho mượn | — |
| 17/02/2023 | Diyarbakirspor | Alanya 1221 FSK | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | 1877 Alemdagspor | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | Gebzespor | 1877 Alemdagspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2019 | 1877 Alemdagspor | Gebzespor | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2019 | Beylerbeyispor | 1877 Alemdagspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Beylerbeyispor Youth | Beylerbeyispor | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2014 | Besiktas JK Youth | Beylerbeyispor Youth | Chuyển nhượng | — |