Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

S. Çakır

Yeni Amasya SporTiền đạo
30Tuổi
172Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

S. Çakır là tiền đạo 30 tuổi, hiện khoác áo Yeni Amasya Spor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
455Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
455Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Third League2026-2027—7645510100——00—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Third League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 455 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: —20162021
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/04/20161950 nghìn €
28/07/201620150 nghìn €
03/07/201822150 nghìn €
30/06/20192375 nghìn €
17/01/202124125 nghìn €
30/05/202124125 nghìn €
21/07/202125—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Manisa 1965 Nurlupinar Genclergücü SporYeni Amasya SporChuyển nhượng—
07/10/2025Fatsa BelediyesporManisa 1965 Nurlupinar Genclergücü SporChuyển nhượng—
22/07/2024Darica GenclerbirligiFatsa BelediyesporChuyển nhượng—
08/02/2024Sebat GencliksporDarica GenclerbirligiChuyển nhượng—
13/09/2023Turk Metal KirikkaleSebat GencliksporChuyển nhượng—
04/08/2022Batman PetrolsporTurk Metal KirikkaleChuyển nhượng—
21/07/2021PazarsporBatman PetrolsporChuyển nhượng—
27/08/2020Esenler EroksporPazarsporChuyển nhượng—
30/01/2020Bayrampasa SporEsenler EroksporChuyển nhượng—
28/08/2019TrabzonsporBayrampasa SporChuyển nhượng—
29/06/2019Hekimoglu TrabzonTrabzonsporCho mượn—
09/07/2018TrabzonsporHekimoglu TrabzonChuyển nhượng—
29/06/20181461 TrabzonTrabzonsporCho mượn—
02/08/2016Trabzonspor1461 TrabzonChuyển nhượng—
24/04/2016Trabzonspor U21TrabzonsporChuyển nhượng—
30/06/2015Trabzonspor U19Trabzonspor U21Chuyển nhượng—
09/09/20141461 Trabzon U21Trabzonspor U19Chuyển nhượng—
08/12/20131461 Trabzon Youth1461 Trabzon U21Chuyển nhượng—
03/10/2013Trabzonspor U171461 Trabzon YouthChuyển nhượng—
30/06/2012Trabzonspor U16Trabzonspor U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com