
S. Benjdida là tiền đạo 25 tuổi, hiện khoác áo Al Ahly FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
501Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
501Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 392 | 0 | 0 | 2 | 8 | 4 | 83% | 17% | 0 | 0 | 6,65 |
| Cúp Liên đoàn Ai Cập | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Joan Gamper | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 70% | 28% | 0 | 0 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/54 (83%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/29 (17%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 16
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Ai Cập · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Joan Gamper · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Olympic El Qanal | H 3-3 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 12/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Zamalek SC | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/8 | — | 6,07 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Abou Qir Fertilizers SC | T 2-0 | 89 | 0 | 1 | 2 | 2 | 2 | 8/12 | 0 | 0/5 | — | 7,59 |
| 10/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Mokawloon El Arab | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/7 | — | 5,97 |
| 04/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Smouha SC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 4/6 | — | 6,36 |
| 29/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ ZED FC | T 2-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 6,82 |
| 24/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | T 3-2 | 28 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4/4 | 0 | — | — | 7,25 |
| 20/08/2026 | Cúp Joan Gamper | @ FC Barcelona | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 2/7 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/07/2022 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/11/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/02/2023 | 21 | 525 nghìn € |
| 13/04/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 02/07/2023 | 21 | 425 nghìn € |
| 27/12/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 01/10/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 23/04/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/11/2025 | 24 | 700 nghìn € |
| 24/03/2026 | 24 | 1,3 triệu € |
| 21/06/2026 | 24 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 | Maghreb Fez | Al Ahly FC | Hết hạn mượn 2.2M € | 2,2 triệu € |
| 19/08/2025 | Standard Liege | Maghreb Fez | Chuyển nhượng | — |
| 08/04/2025 | RWDM Brussels | Standard Liege | Cho mượn | — |
| 13/01/2025 | Standard Liege | RWDM Brussels | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | Raja Club Athletic | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Racing Casablanca Reserve | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Raja Casablanca U19 | Racing Casablanca Reserve | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Raja Club Athletic Youth | Raja Casablanca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FAR Rabat Youth | Raja Club Athletic Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | FUS Rabat Youth | FAR Rabat Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Académie Mohammed VI de football | FUS Rabat Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy48
- Sức mạnh29
- Thể lực40