Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryuga Nakamura

Monterey Bay FCTiền vệJPN
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ryuga Nakamura là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Monterey Bay FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
22Đá chính
1.985Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
992Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—27221.98520012382%43%506,28

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.985 phút · điểm TB 6,28

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/21
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
899/1093 (82%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
1/12 (8%)
Chuyền dài chính xác
52/121 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/27
Cắt bóng
23
Phá bóng
51
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
85/197 (43%)
Không chiến thắng / thua
34 / 28
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
51 / 84
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
241
Phạm lỗi
47
Bị phạm lỗi
21

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryuga Nakamura · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championshipvs Colorado SpringsB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026USL Championship@ New Mexico UnitedB 1-3450010017/2500/3V5,62
04/10/2026USL Championship@ Orange County SCT 2-1640010031/3602/7V6,69
27/09/2026USL Championshipvs LexingtonB 2-3900000039/4823/8—5,81
20/09/2026USL Championship@ Charleston BatteryB 0-1900000130/3700/5—5,89
06/09/2026USL Championshipvs Phoenix Rising FCH 1-1901011047/5335/6—7,90
30/08/2026USL Championshipvs Sacramento Republic FCH 1-1950000130/41310/20—6,35
23/08/2026USL Championship@ Rhode IslandB 1-3900000037/4600/9—5,45
16/08/2026USL Championship@ Oakland RootsH 1-1900000149/5703/5—6,54
09/08/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedB 2-5881021025/3302/5—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 10 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/01/20211925 nghìn €
23/12/20212010 nghìn €
12/06/20222050 nghìn €
22/11/202221100 nghìn €
27/06/202321100 nghìn €
13/11/202322125 nghìn €
28/03/202422—
04/01/20252350 nghìn €
12/06/202523125 nghìn €
09/11/202524125 nghìn €
29/04/202624125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com