
Ryu Jae-Moon là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.
Tiểu sử Ryu Jae-Moon
Tiền vệ Ryu Jae-Moon, 32 tuổi, quốc tịch South Korea, thi đấu cho Daegu Football Club. Mùa 2026 ghi nhận 1 bàn và 1 kiến tạo sau 21 trận ra sân, với 1419 phút thi đấu và điểm trung bình 6,41. Giá trị thị trường hiện là 325 nghìn €, cao nhất đạt 500 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 15/01/2026, từ FC Seoul sang Daegu Football Club. Chiều cao 184 cm, cân nặng 72 kg, thi đấu được bằng hai chân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
16Đá chính
1.477Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1477Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 23 | 16 | 1.477 | 1 | 0 | 1 | 27 | 10 | 85% | 54% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.477 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/27
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 612/715 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 49/71 (69%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/122 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 46
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 0/3 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 0/3 | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Busan I Park | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/15 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | vs Chungnam Asan | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 0/2 | — | 6,70 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 1/1 | — | 6,93 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | B 1-5 | 72 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 25/28 | 1 | 6/9 | — | 6,42 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 3 | 6/8 | — | 6,18 |
| 18/07/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 2 | 4/7 | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 31/01/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 31/07/2019 | 25 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/06/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/06/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/06/2022 | 28 | 375 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 425 nghìn € |
| 22/06/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 02/06/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/06/2026 | 32 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 325 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | FC Seoul | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Jeonbuk Hyundai Motors | FC Seoul | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Daegu Football Club | Jeonbuk Hyundai Motors | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 31/12/2014 | Yeungnam University | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Seohae High School | Yeungnam University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Anyang Middle School (2019- ) | Seohae High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Ansan Gwangdeok Elementary School | Anyang Middle School (2019- ) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Ansan Hwarang Elementary School | Ansan Gwangdeok Elementary School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh44
- Thể lực39