
Ryosuke Maeda
Tiền vệJPN
32Tuổi
173Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ryosuke Maeda là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch JPN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/03/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 24/03/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/01/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 11/01/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 22/01/2024 | 29 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2025 | Young Elephants | Tiffy Army FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/10/2024 | Free player | Young Elephants | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Ehime FC | Free player | Trở lại | — |
| 12/01/2021 | Oita Trinita | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Vissel Kobe | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Oita Trinita | Vissel Kobe | Cho mượn | — |
| 31/01/2017 | Vissel Kobe | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2013 | Vissel Kobe U18 | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |