Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryoji Fujimori

Seongnam FCTiền vệJPN
29Tuổi
168Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ryoji Fujimori là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Seongnam FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
5Đá chính
388Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—753880001062%50%005,36

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 5,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/91 (62%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
5/12 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
9
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/34 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 14
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
79
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryoji Fujimori · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026Korean K League 2@ Gyeongnam FCB 0-145000004/1000/1——
01/08/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 0-219000005/700/2—6,19
17/05/2026Korean K League 2vs Gyeongnam FCH 1-1820010015/2006/10—6,54
25/04/2026Korean K League 2@ Cheonan CityH 1-116000011/10——6,72
21/03/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanT 2-1650000010/1201/2—5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: —2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212325 nghìn €
27/06/20212425 nghìn €
11/01/20222450 nghìn €
27/06/20222525 nghìn €
05/01/20232550 nghìn €
26/06/20232625 nghìn €
21/02/20242625 nghìn €
11/06/20242725 nghìn €
11/12/20242725 nghìn €
25/06/202528—
22/03/20262850 nghìn €
09/06/20262950 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com