
Ryley Towler là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Lincoln City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
9Đá chính
849Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 7 | 646 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 68% | 61% | 2 | 0 | 6,26 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 203 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 86% | 58% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 646 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 118/172 (68%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/35 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/47 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 203 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/113 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/21 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/4 | — | 6,12 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs West Ham United | B 0-6 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,41 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Sheffield United | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/26 | 1 | 2/3 | — | 5,62 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Swansea City | B 1-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/22 | 1 | 3/5 | V | 5,40 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 4/8 | V | 6,04 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Preston North End | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,94 |
| 09/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Bournemouth AFC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 1 | 3/5 | — | 5,69 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Southampton | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 2 | 6/8 | — | 6,37 |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Blackburn Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/39 | 0 | 2/5 | — | 6,59 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/19 | 2 | 6/6 | — | 7,51 |