
Ryhan Stewart là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Lion City Sailors.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải
13Trận ra sân
8Đá chính
687Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Singapore | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 69% | 75% | 0 | 0 | 6,50 |
| Cúp C2 châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57% | 0% | 0 | 0 | 6,76 |
| FIFA ASEAN Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 256 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 71% | 1 | 0 | 6,33 |
| ASEAN Hyundai Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 248 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 80% | 57% | 0 | 0 | 6,42 |
| Cúp châu Á | — | — | 5 | 4 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Singapore · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 100 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/23 (69%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/8 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp C2 châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 98/112 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/28 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
ASEAN Hyundai Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 52/65 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/13 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/21 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp châu Á · 5 trận ra sân, 168 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Á | @ Tai Po | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 7,25 |
| 08/10/2026 | Cúp Shopee | vs Công an Hà Nội | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/23 | 3 | 6/8 | — | 6,50 |
| 01/10/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Malaysia | B 0-6 | 76 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 18/24 | 3 | 3/7 | V | 5,21 |
| 28/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | vs Bangladesh | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/44 | 4 | 7/9 | — | 7,22 |
| 25/09/2026 | FIFA ASEAN Cup | @ Indonesia | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 4 | 10/12 | — | 6,55 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Á | vs BG Pathum United | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,27 |
| 18/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Thái Lan | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 2/5 | — | 6,47 |
| 15/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Thái Lan | B 1-3 | 33 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/16 | 0 | 1/3 | — | 5,97 |
| 07/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Indonesia | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 3/3 | — | 6,68 |
| 31/07/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/14 | 2 | 4/6 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/05/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 03/11/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/12/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 16/06/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 21/10/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 29/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 14/08/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/01/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/09/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/02/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 14/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Kanchanaburi Power FC | Lion City Sailors | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FK Riteriai | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2025 | Albirex Niigata FC | FK Riteriai | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2024 | BG Pathum United | Albirex Niigata FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2023 | Chiangmai FC | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Young Lions | Chiangmai FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | Singapore Warriors | Young Lions | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Tampines Rovers FC | Singapore Warriors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Tampines Rovers Youth | Tampines Rovers FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh52
- Thể lực39