Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryen Jiba

OmahaHậu vệSSD
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryen Jiba là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch SSD, hiện khoác áo Omaha.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
18Đá chính
1.801Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1801Phút/bàn
9/27Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—29181.80110127983%66%006,67

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 1.801 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
9/27
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
763/916 (83%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
11/46 (23%)
Chuyền dài chính xác
35/80 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
17
Phá bóng
47
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/149 (66%)
Không chiến thắng / thua
32 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
67 / 30
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
248
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryen Jiba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League One@ Westchester SCB 1-2840032158/6404/8—6,80
11/10/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 0-1570021219/2126/8—7,20
27/09/2026USL League One@ Greenville TriumphT 3-125000008/1200/1—6,25
20/09/2026USL League Onevs Knoxville troopsT 2-1900000241/4602/5—7,10
17/09/2026USL League Onevs Spokane VelocityT 3-16000017/901/1—6,41
13/09/2026USL League One@ Corpus Christi FCT 2-1900100214/2637/10—6,63
06/09/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceT 2-0900010130/3600/4—6,61
30/08/2026USL League Onevs New York CosmosH 1-1900000034/4347/8—6,64
27/08/2026USL League One@ FC NaplesB 0-230001016/900/2—6,11
23/08/2026USL League Onevs Sarasota ParadiseH 1-1610020125/3614/5—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/06/202221100 nghìn €
28/11/202221125 nghìn €
21/08/202322100 nghìn €
17/12/202322100 nghìn €
27/05/202423100 nghìn €
29/10/202423100 nghìn €
07/05/20252475 nghìn €
24/11/20252475 nghìn €
29/04/202625—

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/03/2024Free playerOmahaChuyển nhượng—
31/12/2023Minnesota United FCFree playerTrở lại—
20/12/2022OmahaMinnesota United FCChuyển nhượng—
17/02/2022SLCC Bruins(Salt Lake Community College)OmahaChuyển nhượng—
31/07/2021Park City Red Wolves SCSLCC Bruins(Salt Lake Community College)Cho mượn—
30/04/2021SLCC Bruins(Salt Lake Community College)Park City Red Wolves SCChuyển nhượng—
31/07/2019Sparta UnitedSLCC Bruins(Salt Lake Community College)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy43
  • Sức mạnh58
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com