
Rydell Poepon
Tiền đạoNED
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Rydell Poepon là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch NED.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2006 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/10/2006 | 19 | 125 nghìn € |
| 07/10/2007 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/01/2008 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/08/2008 | 20 | 850 nghìn € |
| 07/01/2009 | 21 | 1,2 triệu € |
| 16/06/2009 | 21 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2010 | 23 | 1,2 triệu € |
| 22/01/2012 | 24 | 1,5 triệu € |
| 13/01/2013 | 25 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 10/02/2014 | 26 | 1,0 triệu € |
| 19/11/2014 | 27 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2015 | 27 | 600 nghìn € |
| 27/09/2015 | 28 | 600 nghìn € |
| 04/02/2016 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/06/2016 | 28 | 600 nghìn € |
| 08/01/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/06/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 04/02/2018 | 30 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 30 | 450 nghìn € |
| 06/01/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/06/2019 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/02/2020 | 32 | 225 nghìn € |
| 26/08/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 29/12/2020 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Tư duy45
- Sức mạnh36
- Thể lực44
- Kỹ thuật38