Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rydell Poepon

Tiền đạoNED
39Tuổi
182Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Rydell Poepon là tiền đạo 39 tuổi quốc tịch NED.

Giá trị thị trường qua các năm

2006: 50 nghìn €2006: 125 nghìn €2007: 500 nghìn €2008: 750 nghìn €2008: 850 nghìn €2009: 1,2 triệu €2009: 1,5 triệu €2010: 1,2 triệu €2012: 1,5 triệu €2013: 1,2 triệu €2013: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2014: 1,0 triệu €2015: 600 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 150 nghìn €20062020
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/09/20061950 nghìn €
04/10/200619125 nghìn €
07/10/200720500 nghìn €
28/01/200820750 nghìn €
07/08/200820850 nghìn €
07/01/2009211,2 triệu €
16/06/2009211,5 triệu €
05/09/2010231,2 triệu €
22/01/2012241,5 triệu €
13/01/2013251,2 triệu €
11/06/2013251,0 triệu €
10/02/2014261,0 triệu €
19/11/2014271,0 triệu €
05/06/201527600 nghìn €
27/09/201528600 nghìn €
04/02/201628600 nghìn €
30/06/201628600 nghìn €
08/01/201729600 nghìn €
29/06/201729600 nghìn €
04/02/201830400 nghìn €
29/05/201830450 nghìn €
06/01/201931300 nghìn €
16/06/201931300 nghìn €
03/02/202032225 nghìn €
26/08/202032200 nghìn €
29/12/202033150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Tư duy45
  • Sức mạnh36
  • Thể lực44
  • Kỹ thuật38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com