
Ryanne Brown là hậu vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Seattle Reign (nữ).
Tiểu sử Ryanne Brown
Ryanne Brown là hậu vệ của Seattle Reign (nữ), sinh ngày 21/01/1999 và hiện 28 tuổi. Trong mùa 2026 tại VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ có 18 trận ra sân, 1 bàn thắng và 897 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,50.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
971Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
971Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 19 | 13 | 971 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 73% | 44% | 1 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 971 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/339 (73%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/60 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/63 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 160
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 3-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/38 | 0 | 2/3 | — | 6,54 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/23 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 1/5 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/24 | 1 | 2/6 | — | 6,12 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Angel City FC (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | — | — | 6,99 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/30 | 0 | 1/5 | — | 6,33 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 28/36 | 0 | 3/5 | — | 7,20 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/7 | 1 | 1/2 | — | 6,41 |
| 20/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Racing Louisville (nữ) | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/25 | 4 | 4/4 | — | 6,22 |