Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Wintle

Milton Keynes DonsTiền vệENG
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Ryan Wintle là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.024Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1024Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—101088900113380%41%206,56
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11901001175%62%007,20
Cúp EFL2026-2027—11450001093%50%007,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/366 (80%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
10/24 (41%)
Chuyền dài chính xác
28/59 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
7
Phá bóng
18
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/58 (41%)
Không chiến thắng / thua
5 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/28 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/46 (93%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Wintle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Hạng Ba Anh@ BlackpoolB 0-2790010127/3801/3V6,86
17/10/2026Hạng Ba Anhvs Luton TownT 2-1900000125/3634/10V6,44
10/10/2026Hạng Ba Anhvs ReadingB 1-5900011235/4222/8—6,23
07/10/2026Cúp EFLvs Brentford U21T 7-1450010143/4611/2—7,09
18/09/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonH 0-0900000147/5200/1—6,64
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedH 1-1900000130/3433/5—6,82
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 3-3900000228/3522/3—6,05
03/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 1-3900020033/4211/4—5,96
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 0-0900020022/3011/6—6,42
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 1-1900031029/3627/8—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,8 triệu €2023: 3,8 triệu €2023: 3,8 triệu €2024: 3,8 triệu €2024: 3,8 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 3,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/05/20161850 nghìn €
04/08/20161950 nghìn €
23/11/202124300 nghìn €
12/05/202224600 nghìn €
13/09/2022251,5 triệu €
26/10/2022253,0 triệu €
23/03/2023253,8 triệu €
31/05/2023253,8 triệu €
20/12/2023263,8 triệu €
23/05/2024263,8 triệu €
29/12/2024273,8 triệu €
26/05/2025273,0 triệu €
25/11/2025282,8 triệu €
11/05/2026283,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026Cardiff CityMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
30/05/2025MillwallCardiff CityCho mượn—
27/08/2024Cardiff CityMillwallChuyển nhượng—
02/01/2022BlackpoolCardiff CityCho mượn—
27/08/2021Cardiff CityBlackpoolChuyển nhượng—
30/06/2021Crewe AlexandraCardiff CityChuyển nhượng—
24/02/2015Alsager Town FCCrewe AlexandraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh56
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com