
Ryan Wintle là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.024Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1024Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 889 | 0 | 0 | 1 | 13 | 3 | 80% | 41% | 2 | 0 | 6,56 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 75% | 62% | 0 | 0 | 7,20 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 50% | 0 | 0 | 7,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 889 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 293/366 (80%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 10/24 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/59 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/58 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/28 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/46 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/4 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/38 | 0 | 1/3 | V | 6,86 |
| 17/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Luton Town | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/36 | 3 | 4/10 | V | 6,44 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | vs Reading | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 35/42 | 2 | 2/8 | — | 6,23 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | vs Brentford U21 | T 7-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/46 | 1 | 1/2 | — | 7,09 |
| 18/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ AFC Wimbledon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Peterborough United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/34 | 3 | 3/5 | — | 6,82 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wycombe Wanderers | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 28/35 | 2 | 2/3 | — | 6,05 |
| 03/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Wigan Athletic | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/42 | 1 | 1/4 | — | 5,96 |
| 29/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leicester City | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/30 | 1 | 1/6 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Huddersfield Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 29/36 | 2 | 7/8 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/08/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/11/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/05/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 13/09/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2022 | 25 | 3,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 25 | 3,8 triệu € |
| 31/05/2023 | 25 | 3,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 26 | 3,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 26 | 3,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 27 | 3,8 triệu € |
| 26/05/2025 | 27 | 3,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 28 | 2,8 triệu € |
| 11/05/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/07/2026 | Cardiff City | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2025 | Millwall | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 27/08/2024 | Cardiff City | Millwall | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | Blackpool | Cardiff City | Cho mượn | — |
| 27/08/2021 | Cardiff City | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Crewe Alexandra | Cardiff City | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2015 | Alsager Town FC | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh56
- Thể lực48