
Ryan Williams là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Detroit City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
6Đá chính
698Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 21 | 6 | 698 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 84% | 55% | 2 | 0 | 6,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 698 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 271/322 (84%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 13/30 (43%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/33 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/47 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 87
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 01/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 34/38 | 1 | 1/3 | V | 7,35 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,83 |
| 13/09/2026 | USL Championship | @ Sacramento Republic FC | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,25 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Hartford Athletic | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/12 | 0 | 2/2 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tampa Bay Rowdies | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/09/2015 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/11/2016 | 25 | 175 nghìn € |
| 16/07/2017 | 26 | 225 nghìn € |
| 19/11/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 02/10/2019 | 28 | 175 nghìn € |
| 24/10/2020 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 27/12/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 32 | 125 nghìn € |
| 07/12/2023 | 32 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/10/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 24/11/2025 | 34 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh52
- Thể lực46