
Ryan Williams là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo North Carolina Courage (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
28Trận ra sân
28Đá chính
2.520Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2520Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 28 | 28 | 2.520 | 1 | 0 | 4 | 14 | 3 | 83% | 55% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.520 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 11
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 16/39
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 954/1144 (83%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 37/92 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/67 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/65
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 121/220 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 102 / 81
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 388
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 54/64 | 3 | 6/7 | — | 6,55 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/47 | 3 | 5/9 | — | 6,85 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/44 | 2 | 4/4 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/34 | 2 | 4/8 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 50/60 | 3 | 3/6 | — | 6,56 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | T 6-0 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | 45/51 | 2 | 9/15 | — | 8,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/42 | 0 | 2/3 | — | 6,68 |
| 27/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Angel City FC (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 25/27 | 4 | 8/11 | — | 8,00 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Boston Legacy (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/33 | 1 | 2/5 | — | 7,06 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 38/49 | 5 | 8/14 | — | 6,27 |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật47
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực46