
Ryan Williams là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Bengaluru FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
205Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,88Bàn/90 phút
102Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | 2027 | — | 1 | 1 | 70 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 135 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 86% | 30% | 0 | 0 | 7,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp châu Á · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 70 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/04/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 7,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 31/36 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/16 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/10 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 2-0 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 11/15 | 0 | 0/2 | — | 8,00 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs SC Delhi | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 4 | 1 | 5 | 20/21 | 1 | 3/8 | — | 7,70 |
| 06/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Uruguay | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 13/14 | 0 | 2/10 | — | 5,70 |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Brazil | B 0-4 | 83 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/18 | 0 | 3/7 | — | 6,12 |
| 25/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Panama | H 1-1 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,99 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Chennaiyin FC | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 22/25 | 2 | 7/9 | — | 8,20 |
| 09/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Jamshedpur FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 13/17 | 0 | 3/4 | — | 8,20 |
| 04/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Odisha FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 11/15 | 1 | 1/5 | — | 6,27 |
| 25/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 5/5 | 1 | 3/6 | — | 6,32 |
| 16/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | H 3-3 | 85 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 2/8 | V | 7,55 |