Ryan Tonna
Tiền vệMLT
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Ryan Tonna là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MLT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/11/2022 | 21 | 10 nghìn € |
| 18/10/2023 | 22 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 10 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 | Senglea Athletic | Rabat Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2025 | Mtarfa FC | Senglea Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Zejtun Corinthians | Mtarfa FC | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2023 | Marsaxlokk FC | Zejtun Corinthians | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Fgura United | Marsaxlokk FC | Cho mượn | — |
| 01/01/2023 | Marsaxlokk FC | Fgura United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Valletta FC | Marsaxlokk FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Marsaxlokk FC | Valletta FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Valletta FC | Marsaxlokk FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Valletta FC U19 | Valletta FC | Chuyển nhượng | — |