Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Telfer

HFX Wanderers FCTiền đạoTRI
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ryan Telfer là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TRI, hiện khoác áo HFX Wanderers FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

30Trận ra sân
23Đá chính
2.140Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1070Phút/bàn
7/25Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF2026-2027—432850005185%53%006,26
VĐQG Canada2026—20161.55010312578%61%106,61
Vòng loại World Cup CONCACAF2026—421821018167%44%006,90
Chuỗi trận FIFA2026—116800000——00—
Canadian Championship2026—11550000060%75%106,10

Chỉ số chi tiết từng giải

Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
76/89 (85%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/4 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/28 (53%)
Không chiến thắng / thua
3 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

VĐQG Canada · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.550 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/33
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
537/684 (78%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
26/73 (35%)
Chuyền dài chính xác
33/69 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
18
Phá bóng
25
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/160 (61%)
Không chiến thắng / thua
23 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
76 / 42
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
258
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
33

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Vòng loại World Cup CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 182 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/65 (67%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/18 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/03/2026

Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/15 (60%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Telfer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCH 2-2900110345/4936/10—7,74
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CuraçaoH 1-1900010034/4125/7—6,41
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ CuraçaoB 0-1900000232/3715/8—6,70
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Cộng hòa DominicaB 1-215001005/612/2—6,44
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ HaitiB 2-390003105/503/11—5,50
21/09/2026VĐQG Canadavs Inter Toronto FCT 4-1900110327/37611/18—7,63
13/09/2026VĐQG Canada@ Supra Du QuebecT 2-0270000012/1311/2—6,58
08/09/2026VĐQG Canadavs Cavalry FCB 1-3900000249/60610/15—6,33
31/08/2026VĐQG Canada@ Pacific FCB 3-4901011132/3934/5—6,95
23/08/2026VĐQG Canadavs Vancouver FCT 1-0900000347/5827/11—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201723150 nghìn €
19/11/201723200 nghìn €
01/05/201824200 nghìn €
14/11/201824350 nghìn €
14/07/201925200 nghìn €
29/11/201925200 nghìn €
21/10/202026200 nghìn €
29/06/202127200 nghìn €
17/11/202127200 nghìn €
18/05/202329175 nghìn €
28/11/202329175 nghìn €
20/06/202430175 nghìn €
05/12/202430175 nghìn €
11/05/202531150 nghìn €
17/11/202531150 nghìn €
07/05/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy53
  • Sức mạnh39
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com