Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Tchato Mbiayi

Versailles 78Hậu vệCMR
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ryan Tchato Mbiayi là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Versailles 78.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
National Pháp2026-2027—443210000086%56%206,36

Chỉ số chi tiết từng giải

National Pháp · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/155 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
2
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/30 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Tchato Mbiayi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026National Pháp@ Thionville FCT 2-1dự bị00000—0———
04/10/2026National Phápvs ValenciennesT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026National Pháp@ AmiensB 0-3680000019/2301/2—6,08
21/08/2026National Pháp@ BastiaT 3-2900000058/6424/5—6,65
15/08/2026National Phápvs Le Puy Foot 43 AuvergneT 1-0900000127/3446/13V6,70
08/08/2026National Pháp@ La Roche-sur-YonB 2-3730000030/3446/10V6,01
01/05/2026National Phápvs US OrléansH 0-045000007/1133/7—6,51
25/04/2026National Pháp@ Le Puy Foot 43 AuvergneH 2-2900000033/3904/10—6,09
11/04/2026National Pháp@ ValenciennesB 0-1dự bị00000—0———
04/04/2026National Phápvs SochauxT 1-04000001/122/3—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: —2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/03/202318150 nghìn €
26/06/202318150 nghìn €
27/06/202419—
01/12/202420300 nghìn €
25/05/202520250 nghìn €
14/10/202521300 nghìn €
07/12/202521350 nghìn €
24/05/202621300 nghìn €
20/09/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/08/2024Montpellier BVersailles 78Chuyển nhượng—
30/06/2021Montpellier U17Montpellier BChuyển nhượng—
30/06/2019Montpellier HSC FormationMontpellier U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com