Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Sessegnon

FulhamHậu vệENG
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Ryan Sessegnon là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Fulham.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
242Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—511521006282%38%016,44
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900012092%40%008,24

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/85 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/21 (38%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
36
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 8,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/39 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Sessegnon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 1-012000002/201/3Đ6,09
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-2901031037/4301/5—7,72
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceB 2-3110010113/1600/3—5,87
30/08/2026Ngoại hạng Anh@ SunderlandB 0-1220010013/1613/3—6,57
28/08/2026Cúp Liên đoàn Anhvs AFC WimbledonT 3-0900120336/3912/5—8,24
25/08/2026Ngoại hạng Anhvs ChelseaB 2-317001104/703/6—5,96
24/05/2026Ngoại hạng Anhvs Newcastle UnitedT 2-0dự bị00000—0———
25/04/2026Ngoại hạng Anhvs Aston VillaT 1-0811011014/1834/7—7,90
18/04/2026Ngoại hạng Anh@ BrentfordH 0-0810020220/2512/4—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 3,0 triệu €2017: 8,0 triệu €2018: 25,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2018: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2019: 35,0 triệu €2020: 31,5 triệu €2020: 25,0 triệu €2020: 20,0 triệu €2021: 20,0 triệu €2021: 18,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 18,0 triệu €2023: 13,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 15,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201616500 nghìn €
26/02/2017163,0 triệu €
17/09/2017178,0 triệu €
26/02/20181725,0 triệu €
12/08/20181835,0 triệu €
18/12/20181835,0 triệu €
12/06/20191935,0 triệu €
09/12/20191935,0 triệu €
07/04/20201931,5 triệu €
29/07/20202025,0 triệu €
25/11/20202020,0 triệu €
09/02/20212020,0 triệu €
08/06/20212118,0 triệu €
22/12/20212115,0 triệu €
14/06/20222218,0 triệu €
14/09/20222222,0 triệu €
02/11/20222222,0 triệu €
19/06/20232318,0 triệu €
18/12/20232313,0 triệu €
26/05/20242410,0 triệu €
15/12/2024249,0 triệu €
29/05/20252515,0 triệu €
16/10/20252518,0 triệu €
08/12/20252520,0 triệu €
02/06/20262622,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 22,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy41
  • Sức mạnh59
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com