Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryan Sanusi

34Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Ryan Sanusi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Sporting Hasselt.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryan Sanusi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/10/2026Belgian Challenger Pro League@ Excelsior VirtonT 4-315000008/1134/6—5,94
19/09/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Beerschot WilrijkB 0-16001003/40——6,34
06/09/2026Belgian Challenger Pro League@ Jong GenkB 0-3120011015/1801/2—5,96
29/08/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Gent BB 0-2310000031/3612/5—6,02
24/08/2026Belgian Challenger Pro League@ Francs BorainsT 1-0dự bị00000—0———
09/05/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KVSK LommelB 1-313011027/812/3—6,47
03/05/2026Belgian Challenger Pro League@ KVSK LommelB 1-3650000135/3902/8—6,04
28/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs Patro EisdenH 2-2730000140/4602/4—6,74
24/04/2026Belgian Challenger Pro League@ Patro EisdenH 1-1710010256/6302/5—6,64
18/04/2026Belgian Challenger Pro Leaguevs KVSK LommelT 2-1830030247/5114/6—6,72

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 100 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/20111950 nghìn €
31/12/201119100 nghìn €
24/07/201220150 nghìn €
17/06/201321100 nghìn €
09/02/20142275 nghìn €
20/02/20152375 nghìn €
30/06/201523100 nghìn €
04/02/201624250 nghìn €
14/07/201624500 nghìn €
17/01/201725750 nghìn €
06/06/201725600 nghìn €
16/01/201826500 nghìn €
11/06/201826500 nghìn €
07/01/201927500 nghìn €
26/06/201927500 nghìn €
29/03/202028500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
15/10/202028750 nghìn €
06/06/202129750 nghìn €
05/01/202230700 nghìn €
11/04/202230700 nghìn €
04/10/202230500 nghìn €
21/12/202230600 nghìn €
29/05/202331500 nghìn €
27/12/202331500 nghìn €
19/06/202432500 nghìn €
10/12/202432500 nghìn €
11/06/202533300 nghìn €
17/12/202533250 nghìn €
29/04/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Beerschot WilrijkKoninklijke Sporting HasseltChuyển nhượng—
30/06/2019GrenobleBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
30/06/2018Sparta RotterdamGrenobleChuyển nhượng—
30/06/2015Willem IISparta RotterdamChuyển nhượng—
29/06/2015FC OssWillem IICho mượn—
31/08/2014Willem IIFC OssChuyển nhượng—
29/06/2014FC OssWillem IICho mượn—
29/01/2014Willem IIFC OssChuyển nhượng—
31/08/2011Willem II Tilburg U21Willem IIChuyển nhượng—
30/06/2011Willem II/RKC U19Willem II Tilburg U21Chuyển nhượng—
31/12/2010Beerschot AC U19Willem II/RKC U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh42
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com