
Ryan Sanusi
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Ryan Sanusi là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Koninklijke Sporting Hasselt.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | T 4-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 3 | 4/6 | — | 5,94 |
| 19/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Beerschot Wilrijk | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,34 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | B 0-3 | 12 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 1/2 | — | 5,96 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Gent B | B 0-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 2/5 | — | 6,02 |
| 24/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Francs Borains | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | B 1-3 | 13 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 6,47 |
| 03/05/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ KVSK Lommel | B 1-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 0 | 2/8 | — | 6,04 |
| 28/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | H 2-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/46 | 0 | 2/4 | — | 6,74 |
| 24/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Patro Eisden | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 56/63 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 18/04/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KVSK Lommel | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 47/51 | 1 | 4/6 | — | 6,72 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/09/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/07/2012 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/06/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/02/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/02/2015 | 23 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/02/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/07/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/01/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 06/06/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/01/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/01/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/03/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 15/10/2020 | 28 | 750 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 750 nghìn € |
| 05/01/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/04/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 04/10/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/12/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/05/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 19/06/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Beerschot Wilrijk | Koninklijke Sporting Hasselt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Grenoble | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sparta Rotterdam | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Willem II | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | FC Oss | Willem II | Cho mượn | — |
| 31/08/2014 | Willem II | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC Oss | Willem II | Cho mượn | — |
| 29/01/2014 | Willem II | FC Oss | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2011 | Willem II Tilburg U21 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Willem II/RKC U19 | Willem II Tilburg U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Beerschot AC U19 | Willem II/RKC U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực39