
Ryan Santos là hậu vệ 24 tuổi, hiện khoác áo Nautico (PE).
Tiểu sử Ryan Santos
Ryan Santos, hậu vệ của Nautico (PE), mang quốc tịch Brazil và 24 tuổi. Cầu thủ cao 172 cm và thuận chân trái. Mùa 2026 có 10 trận ra sân với 604 phút thi đấu và điểm trung bình 6,64. Giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/11/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 31/07/2026, từ Figueirense sang Nautico (PE).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
604Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 10 | 6 | 604 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 82% | 40% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 604 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 235/286 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 9/37 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/50 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/54 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 112
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 1 | 1/4 | — | 6,77 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | vs Vila Nova | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/18 | 0 | 5/7 | — | 6,43 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | vs Gremio Novorizontino | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Fortaleza | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 0 | 3/10 | — | 6,25 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Sport Club do Recife | T 3-1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 0/4 | — | 6,44 |
| 22/09/2026 | Serie B Brazil | @ Cuiaba | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | B 1-2 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 35/38 | 0 | 0/4 | — | 6,80 |
| 04/09/2026 | Serie B Brazil | vs Botafogo SP | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | vs Athletic Club | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 19/22 | 1 | 2/3 | — | 6,94 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/04/2023 | 20 | 500 nghìn € |
| 24/07/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/03/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/11/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 20/03/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 24/03/2026 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Figueirense | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 24/03/2026 | Free Player | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2026 | CF Estrela Amadora SAD | Free Player | Trở lại | — |
| 12/08/2025 | Bahia - BA | CF Estrela Amadora SAD | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | Chornomorets Odesa | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 18/02/2025 | Bahia - BA | Chornomorets Odesa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | CRB AL | Bahia - BA | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | Bahia - BA | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | EC Bahia U20 | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Ponte Preta (Youth) | EC Bahia U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | AA Ponte Preta U17 | Ponte Preta (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Sao Paulo U17 | AA Ponte Preta U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh50
- Thể lực32