
Ryan Rydel là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Stockport County.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
135Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 103 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 69% | 27% | 0 | 0 | 6,33 |
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,15 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,48 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/33 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/11 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/8 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Shrewsbury Town | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/1 | 1 | 1/2 | — | 6,58 |
| 19/08/2026 | Cúp EFL | vs Everton U21 | T 6-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 22/32 | 2 | 2/9 | — | 6,08 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | T 3-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | 6,15 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Doncaster Rovers | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | Hạng Ba Anh | vs Bradford City | B 1-2 | 30 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 1 | 1/3 | V | 6,59 |
| 25/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Burton | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 4/4 | — | 6,74 |
| 11/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Plymouth Argyle | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | — | — | 6,38 |
| 06/04/2026 | Hạng Ba Anh | vs Doncaster Rovers | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/3 | — | 6,95 |
| 03/04/2026 | Hạng Ba Anh | @ Blackpool | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/03/2026 | Hạng Ba Anh | vs Leyton Orient | H 0-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | 0/3 | — | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/04/2023 | 22 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/06/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Exeter City | Stockport County | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Stockport County | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 21/04/2021 | Fleetwood Town | Stockport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2020 | Lancaster City FC | Fleetwood Town | Cho mượn | — |
| 20/02/2020 | Fleetwood Town | Lancaster City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fleetwood Town U18 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy43
- Sức mạnh50
- Thể lực31