
Ryan Raposo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Tiểu sử Ryan Raposo
Ryan Raposo là tiền vệ người Canada, thi đấu cho Los Angeles FC và hiện 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 05/03/1999, cao 170 cm, nặng 63 kg và thi đấu bằng hai chân. Trong mùa 2026, Ryan Raposo ra sân 17 trận với 548 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,49. Ở các giải đấu, cầu thủ có 14 trận tại MLS, 1 trận tại Cúp MLS–Mexico và 2 trận tại Cúp C1 CONCACAF. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2024), hợp đồng đến ngày 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
5Đá chính
548Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 14 | 3 | 381 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 89% | 58% | 4 | 0 | 6,39 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 53% | 0 | 0 | 7,09 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 94% | 33% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 381 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/207 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/43 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/54 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/35 (94%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | V | 6,02 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 0/1 | V | 6,71 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | — | — | 6,16 |
| 30/08/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Queretaro FC | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 2 | 8/15 | — | 7,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/11/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 03/04/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/04/2025 | Free Player | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Vancouver Whitecaps | Free Player | Trở lại | — |
| 08/01/2020 | Syracuse | Vancouver Whitecaps | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Vaughan Azzurri | Syracuse | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Syracuse | Vaughan Azzurri | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Vaughan Azzurri | Syracuse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Burlington SC | Vaughan Azzurri | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy54
- Sức mạnh53
- Thể lực46