
Ryan Porteous là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Los Angeles FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
32Đá chính
2.988Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/18Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 23 | 2.149 | 0 | 0 | 0 | 13 | 1 | 89% | 68% | 4 | 0 | 6,98 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 7 | 7 | 626 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 89% | 70% | 3 | 1 | 6,71 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 213 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 75% | 1 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.149 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/13
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1272/1419 (89%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền dài chính xác
- 92/168 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 29
- Phá bóng
- 139
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 99/145 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 29
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 161
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 626 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 325/365 (89%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/41 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 39/55 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 213 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/176 (92%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/23 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/16 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ New York City Football Club | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/1 | — | 6,33 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Austin FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 46/48 | 1 | 4/4 | — | 6,99 |
| 11/10/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/59 | 2 | 2/3 | — | 6,74 |
| 27/09/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 1 | 1/1 | V | 6,47 |
| 20/09/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/34 | 2 | 4/7 | — | 6,79 |
| 30/08/2026 | MLS | @ DC United | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 80/93 | 0 | 3/6 | — | 7,04 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Portland Timbers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 75/82 | 3 | 10/13 | — | 7,49 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 2 | 2/5 | — | 6,85 |
| 16/08/2026 | MLS | vs San Diego FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/61 | 3 | 3/5 | — | 7,16 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Queretaro FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 81/87 | 2 | 6/7 | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 02/01/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 19/08/2019 | 20 | 450 nghìn € |
| 04/02/2020 | 20 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 20/07/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 12/12/2022 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2023 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 23/05/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 25 | 3,0 triệu € |
| 26/05/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | Watford | Los Angeles FC | Hết hạn mượn 0.865M € | 865 nghìn € |
| 29/06/2025 | Preston North End | Watford | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | Watford | Preston North End | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Hibernian F.C. | Watford | Hết hạn mượn 0.51M € | 510 nghìn € |
| 30/06/2018 | Hibernian FC U20 | Hibernian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2017 | Edinburgh City | Hibernian FC U20 | Cho mượn | — |
| 10/07/2016 | Hibernian FC U20 | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Hibernian FC U17 | Hibernian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy45
- Sức mạnh73
- Thể lực58