
Ryan McLaughlin là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Brooklyn FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
19Trận ra sân
13Đá chính
1.171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 19 | 13 | 1.171 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 76% | 60% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.171 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 360/469 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 7/34 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/69 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/28
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 40
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 86/141 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 30 / 21
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 1-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 3 | 5/6 | — | 6,55 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 1-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 2 | 8/12 | — | 5,94 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Detroit City | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 0/2 | — | 6,18 |
| 23/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/2 | — | 5,89 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/27 | 2 | 5/9 | — | 6,29 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/34 | 3 | 8/13 | — | 6,52 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | B 0-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/48 | 0 | 9/17 | — | 6,49 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | B 1-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/34 | 1 | 7/7 | — | 6,52 |
| 26/07/2026 | USL Championship | vs San Antonio | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 4 | 4/8 | — | 6,37 |
| 19/07/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/52 | 1 | 4/8 | — | 6,54 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/11/2015 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/10/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/04/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 23/10/2017 | 23 | 200 nghìn € |
| 28/07/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 28/11/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 75 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/03/2026 | St. Patrick's Athletic | Brooklyn FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Free player | St. Patrick's Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Morecambe | Free player | Trở lại | — |
| 09/09/2021 | Free player | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Rochdale | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2019 | Blackpool | Rochdale | Hết hạn mượn | — |
| 16/07/2018 | Oldham Athletic | Blackpool | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2016 | Liverpool U21 | Oldham Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2016 | Aberdeen F.C. | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 28/08/2015 | Liverpool U21 | Aberdeen F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2014 | Barnsley | Liverpool U21 | Cho mượn | — |
| 08/01/2014 | Liverpool U21 | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Liverpool U18 | Liverpool U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật39
- Tư duy45
- Sức mạnh62
- Thể lực44